Dòng lịch sử

Dòng thời gian lịch sử Việt Nam: đầy đủ các thời kỳ từ Văn Lang đến nay

6 phút đọc

Lịch sử Việt Nam đọc rời từng bài thì khó nhớ, nhưng đặt liền nhau trên một trục thời gian thì mỗi sự kiện đều có chỗ của nó. Bài này là bản đồ tổng của cả dòng chảy ấy — từ nhà nước đầu tiên cho tới hôm nay.

  1. 179 TCN

    Âu Lạc rơi vào tay Triệu Đà, mở đầu hơn nghìn năm Bắc thuộc.

  2. 938

    Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng.

  3. 1010

    Lý Công Uẩn dời đô từ Hoa Lư về Đại La, đặt tên Thăng Long.

  4. 1288

    Lần thứ ba đánh bại quân Nguyên, cũng trên sông Bạch Đằng.

  5. 1428

    Khởi nghĩa Lam Sơn thắng lợi, nhà Lê sơ thành lập.

  6. 1789

    Quang Trung đại phá quân Thanh trong trận Ngọc Hồi – Đống Đa.

  7. 1945

    Cách mạng tháng Tám thành công; ngày 2-9 tuyên bố độc lập.

  8. 1975

    Chiến dịch Hồ Chí Minh kết thúc, đất nước thống nhất.

Nhà nước đầu tiên: Văn Lang – Âu Lạc

Nhà nước đầu tiên trong lịch sử Việt Nam là Văn Lang, gắn với các vua Hùng, kinh đô đặt ở Phong Châu. Tiếp nối Văn Lang là Âu Lạc của An Dương Vương, với kinh đô dời về Cổ Loa.

Năm 179 TCN, Triệu Đà thôn tính Âu Lạc. Mốc này khép lại thời kỳ dựng nước đầu tiên và mở ra giai đoạn dài nhất trong toàn bộ tiến trình lịch sử Việt Nam.

Hơn nghìn năm Bắc thuộc (179 TCN – 938)

Thời Bắc thuộc kéo dài từ năm 179 TCN đến năm 938 — hơn mười một thế kỷ. Đây không phải một quãng lặng: các cuộc nổi dậy nối nhau, và mỗi cuộc đều để lại một phần vào ý thức về một nước riêng.

  • Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40–43) — cuộc nổi dậy quy mô lớn đầu tiên, giành lại quyền tự chủ trong một thời gian ngắn.
  • Khởi nghĩa Bà Triệu (248).
  • Lý Bí lập nước Vạn Xuân (544) — lần đầu một quốc hiệu riêng được đặt ra giữa thời Bắc thuộc.
  • Khởi nghĩa Mai Thúc Loan (713–722).
  • Khởi nghĩa Phùng Hưng, cuối thế kỷ VIII.

Bước ngoặt đến từ đầu thế kỷ X. Năm 905 họ Khúc giành được quyền tự chủ; năm 931 Dương Đình Nghệ tiếp tục giữ quyền ấy. Đến năm 938, Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng và chấm dứt hẳn thời Bắc thuộc.

Mở nền tự chủ: Ngô · Đinh · Tiền Lê (939 – 1009)

Năm 939 Ngô Quyền xưng vương, đóng đô ở Cổ Loa. Nhà Ngô không giữ được lâu: sau khi Ngô Quyền mất, đất nước rơi vào loạn 12 sứ quân.

Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn và lập nước Đại Cồ Việt năm 968, kinh đô Hoa Lư. Năm 980 Lê Hoàn lên ngôi, lập nhà Tiền Lê, rồi năm 981 đánh bại cuộc xâm lược của nhà Tống. Ba triều ngắn ấy làm xong một việc lớn: chứng minh nền độc lập giành được năm 938 là thứ giữ được.

Lý – Trần: văn hiến và hào khí Đông A (1009 – 1400)

Năm 1009 Lý Công Uẩn lên ngôi. Một năm sau ông dời đô từ Hoa Lư về Đại La và đặt tên mới là Thăng Long — một quyết định về địa lý, nhưng cũng là một quyết định về tầm nhìn: rời vùng núi hiểm để ra đồng bằng, chọn thế mở thay vì thế thủ.

Nhà Lý đổi quốc hiệu thành Đại Việt năm 1054, dựng Văn Miếu năm 1070 và mở khoa thi đầu tiên năm 1075. Cũng trong các năm 1075–1077, Lý Thường Kiệt chỉ huy cuộc kháng chiến chống Tống với phòng tuyến sông Như Nguyệt.

Nhà Trần tiếp nối từ năm 1226 và đối mặt với thử thách lớn nhất của thời trung đại: ba lần quân Nguyên kéo sang, vào các năm 1258, 1285 và 1287–1288. Cả ba lần đều bị đánh bại, lần cuối trên sông Bạch Đằng.

Nhà Hồ, thuộc Minh và Lê sơ (1400 – 1527)

Hồ Quý Ly lập nhà Hồ năm 1400 và đổi quốc hiệu thành Đại Ngu. Nhà Hồ thất bại trước quân Minh năm 1407, và đất nước lại rơi vào ách đô hộ.

Khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo kéo dài mười năm, từ 1418 đến 1427. Nhà Lê sơ thành lập năm 1428. Thời Lê Thánh Tông (1460–1497) ban hành bộ Quốc triều hình luật — quen gọi là luật Hồng Đức — và được xem là giai đoạn thịnh trị nhất của triều đại này.

Mạc, Trịnh – Nguyễn phân tranh và Tây Sơn (1527 – 1802)

Năm 1527 Mạc Đăng Dung lập nhà Mạc. Từ năm 1533 nhà Lê được khôi phục, dẫn tới chiến tranh Nam – Bắc triều, rồi tới cuộc phân tranh Trịnh – Nguyễn với sông Gianh làm ranh giới. Gần ba thế kỷ đất nước không thật sự là một khối.

Phong trào Tây Sơn khởi phát năm 1771 và làm thay đổi cục diện ấy. Năm 1785 Nguyễn Huệ đánh tan quân Xiêm ở Rạch Gầm – Xoài Mút; năm 1789 ông đại phá quân Thanh trong trận Ngọc Hồi – Đống Đa.

Nhà Nguyễn và thời Pháp thuộc (1802 – 1945)

Năm 1802 Nguyễn Ánh lên ngôi với niên hiệu Gia Long, lập nhà Nguyễn; quốc hiệu Việt Nam được đặt năm 1804.

Năm 1858 Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu quá trình xâm lược. Hiệp ước Patenôtre năm 1884 xác lập ách bảo hộ của Pháp. Sang đầu thế kỷ XX, các phong trào yêu nước nối nhau; Đảng Cộng sản Việt Nam thành lập năm 1930.

Từ 1945 đến nay

Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công. Ngày 2-9-1945, bản Tuyên ngôn Độc lập được đọc tại Quảng trường Ba Đình.

Kháng chiến chống Pháp kéo dài từ 1946 đến 1954, kết thúc bằng chiến dịch Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève. Từ 1954 đến 1975 đất nước tạm chia làm hai miền. Ngày 30-4-1975, chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng.

Năm 1976 đất nước thống nhất về mặt nhà nước với quốc hiệu Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Công cuộc Đổi mới bắt đầu từ năm 1986. Năm 1995 Việt Nam gia nhập ASEAN.

Nếu bạn đang ôn thi, thứ cần nắm tiếp theo là đề hỏi những gì và tính điểm ra sao — xem cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT môn Lịch sử.

Tải ứng dụng

Sẵn sàng ngược dòng Việt sử?

Tải ứng dụng và bắt đầu hành trình từ mốc son đầu tiên.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan